107
GK
Alisson
21
104
51
54
53
53
59
58
54
55
55
48
48
48
48
48
48
48
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
105
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
30
Lực sút
67
Sút xa
30
Chọn vị trí
28
Vô lê
34
Penalty
41
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
30
Chuyền dài
80
Đá phạt
30
Sút xoáy
44
Rê bóng
40
Giữ bóng
55
Khéo léo
93
Thăng bằng
83
Phản ứng
102
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
30
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
89
Thể lực
51
Quyết đoán
62
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
105
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
98
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - Chẵn 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo