126
CM
L. Matthäus
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
126
CAM
125
CDM
125
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
46
120
121
120
120
123
122
122
121
121
119
119
120
120
121
121
119
Tốc độ
121
Sút
122
Chuyền bóng
123
Rê bóng
121
Phòng thủ
118
Thể chất
122
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
117
Lực sút
130
Sút xa
130
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
119
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
126
Tạt bóng
112
Chuyền dài
127
Đá phạt
123
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
122
Khéo léo
120
Thăng bằng
130
Phản ứng
122
Kèm người
119
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
117
Thể lực
128
Quyết đoán
130
Nhảy
112
Bình tĩnh
126
TM đổ người
37
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé
Cristiano Ronaldo