119
CM
L. Matthäus
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
119
CAM
118
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
112
114
113
113
116
115
114
113
113
110
110
111
111
112
112
110
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
113
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
114
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
104
Chuyền dài
119
Đá phạt
114
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
120
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
119
Nhảy
104
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández