115
CM
L. Matthäus
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
115
CDM
115
CAM
114
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
109
110
110
110
112
111
112
110
110
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
109
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
114
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
115
Đá phạt
113
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé
Cristiano Ronaldo