117
CM
L. Matthäus
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
117
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
110
112
111
111
114
113
114
111
111
110
110
111
111
112
112
110
Tốc độ
111
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
109
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
114
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
102
Chuyền dài
118
Đá phạt
111
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
119
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé
Cristiano Ronaldo