99
CM
L. Matthäus
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
99
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
92
94
93
93
96
95
96
94
94
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
91
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
103
Đá phạt
98
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé
Cristiano Ronaldo