120
CM
L. Matthäus
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
120
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
114
115
114
114
117
116
115
115
115
112
112
113
113
114
114
112
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
122
Sút xa
120
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
114
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
104
Chuyền dài
118
Đá phạt
114
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
110
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
106
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández