123
CM
L. Matthäus
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
123
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
117
119
118
118
120
120
119
118
118
115
115
116
116
117
117
115
Tốc độ
118
Sút
119
Chuyền bóng
118
Rê bóng
120
Phòng thủ
114
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
115
Lực sút
127
Sút xa
127
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
117
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
105
Chuyền dài
123
Đá phạt
117
Sút xoáy
113
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
116
Thăng bằng
125
Phản ứng
118
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
113
Thể lực
126
Quyết đoán
125
Nhảy
107
Bình tĩnh
122
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé
Cristiano Ronaldo