114
CM
L. Matthäus
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
114
CDM
114
CAM
113
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
107
109
108
108
111
110
111
109
109
108
108
109
109
110
110
108
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
102
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
107
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
115
Đá phạt
111
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández