121
CM
L. Matthäus
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
121
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
114
116
115
115
118
117
118
115
115
114
114
115
115
116
116
114
Tốc độ
115
Sút
117
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
118
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
106
Chuyền dài
122
Đá phạt
115
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
116
Thăng bằng
123
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
112
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
106
Bình tĩnh
118
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé