115
GK
Alisson
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
115
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
112
58
63
62
62
70
69
65
65
65
57
58
57
57
58
58
57
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
114
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
36
Lực sút
66
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
37
Penalty
44
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
36
Chuyền dài
88
Đá phạt
41
Sút xoáy
48
Rê bóng
50
Giữ bóng
67
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
113
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
99
Thể lực
61
Quyết đoán
67
Nhảy
97
Bình tĩnh
101
TM đổ người
112
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
107
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger