91
GK
Alisson
15
91
37
42
43
43
47
48
41
45
45
35
35
35
35
36
36
35
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
94
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
20
Lực sút
22
Sút xa
20
Chọn vị trí
21
Vô lê
30
Penalty
27
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
27
Chuyền dài
63
Đá phạt
23
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
46
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
88
Kèm người
19
Lấy bóng
22
Cắt bóng
19
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
77
Thể lực
36
Quyết đoán
45
Nhảy
57
Bình tĩnh
78
TM đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
87
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos