108
GK
Alisson
22
105
51
55
54
54
61
60
56
57
57
49
49
48
48
49
49
49
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
106
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
69
Tăng tốc
77
Dứt điểm
29
Lực sút
66
Sút xa
29
Chọn vị trí
27
Vô lê
37
Penalty
42
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
31
Chuyền dài
84
Đá phạt
29
Sút xoáy
47
Rê bóng
42
Giữ bóng
57
Khéo léo
91
Thăng bằng
84
Phản ứng
103
Kèm người
34
Lấy bóng
33
Cắt bóng
29
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
90
Thể lực
51
Quyết đoán
60
Nhảy
89
Bình tĩnh
95
TM đổ người
106
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
101
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos