102
GK
Alisson
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
102
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
99
56
58
55
55
62
61
56
58
58
51
51
50
50
51
51
51
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
101
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
65
Tăng tốc
75
Dứt điểm
33
Lực sút
79
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
39
Penalty
42
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
37
Chuyền dài
73
Đá phạt
38
Sút xoáy
38
Rê bóng
46
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
54
Phản ứng
99
Kèm người
35
Lấy bóng
38
Cắt bóng
31
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
91
Thể lực
50
Quyết đoán
46
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
98
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
98
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández