102
GK
Alisson
18
99
57
59
57
57
64
62
58
60
60
52
53
51
51
52
52
52
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
100
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
35
Lực sút
79
Sút xa
36
Chọn vị trí
35
Vô lê
41
Penalty
44
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
39
Chuyền dài
75
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
48
Giữ bóng
61
Khéo léo
59
Thăng bằng
56
Phản ứng
97
Kèm người
37
Lấy bóng
40
Cắt bóng
33
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
93
Thể lực
52
Quyết đoán
48
Nhảy
94
Bình tĩnh
82
TM đổ người
99
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
96
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández