97
GK
Alisson
16
94
30
35
35
35
39
40
33
37
37
29
29
29
29
30
30
29
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
95
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
42
Tăng tốc
61
Dứt điểm
10
Lực sút
18
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
14
Chuyền dài
41
Đá phạt
15
Sút xoáy
16
Rê bóng
24
Giữ bóng
38
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
17
Lấy bóng
16
Cắt bóng
8
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
75
Thể lực
29
Quyết đoán
24
Nhảy
68
Bình tĩnh
62
TM đổ người
94
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández