121
GK
Alisson
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
121
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
118
64
68
67
67
76
74
72
70
70
64
64
62
62
63
63
64
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
120
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
121
Tốc độ
80
Tăng tốc
88
Dứt điểm
40
Lực sút
72
Sút xa
41
Chọn vị trí
44
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
42
Chuyền dài
101
Đá phạt
51
Sút xoáy
50
Rê bóng
50
Giữ bóng
75
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
118
Kèm người
45
Lấy bóng
49
Cắt bóng
51
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
105
Thể lực
67
Quyết đoán
77
Nhảy
101
Bình tĩnh
109
TM đổ người
119
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
111
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
121
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández