82
GK
Alisson
13
82
33
37
37
37
42
42
36
39
39
32
32
30
30
31
31
32
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
85
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
44
Tăng tốc
53
Dứt điểm
16
Lực sút
26
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
23
Penalty
23
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
17
Chuyền dài
44
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
27
Giữ bóng
42
Khéo léo
56
Thăng bằng
39
Phản ứng
84
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
13
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
80
Thể lực
32
Quyết đoán
32
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos