94
GK
Alisson
16
91
40
44
43
43
48
48
43
46
46
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
92
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
54
Tăng tốc
62
Dứt điểm
24
Lực sút
31
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
30
Penalty
33
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
28
Chuyền dài
52
Đá phạt
29
Sút xoáy
29
Rê bóng
37
Giữ bóng
39
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
91
Kèm người
26
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
82
Thể lực
41
Quyết đoán
37
Nhảy
59
Bình tĩnh
70
TM đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
88
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos