95
GK
Alisson
16
92
34
39
39
39
47
45
42
42
42
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
94
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
52
Tăng tốc
61
Dứt điểm
16
Lực sút
29
Sút xa
15
Chọn vị trí
16
Vô lê
13
Penalty
24
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
17
Chuyền dài
76
Đá phạt
23
Sút xoáy
23
Rê bóng
28
Giữ bóng
35
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
92
Kèm người
20
Lấy bóng
21
Cắt bóng
16
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
79
Thể lực
37
Quyết đoán
41
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
91
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos