90
GK
Alisson
14
87
37
41
40
40
45
45
40
43
43
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
89
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
51
Tăng tốc
59
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
27
Penalty
30
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
25
Chuyền dài
49
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
34
Giữ bóng
36
Khéo léo
45
Thăng bằng
42
Phản ứng
88
Kèm người
23
Lấy bóng
26
Cắt bóng
19
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
79
Thể lực
38
Quyết đoán
34
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández