118
GK
Alisson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alisson
GK
118
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
115
61
65
64
64
73
71
69
67
67
61
61
60
60
61
61
61
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
116
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
38
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
40
Penalty
47
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
39
Chuyền dài
97
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
49
Giữ bóng
72
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
115
Kèm người
44
Lấy bóng
45
Cắt bóng
49
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
101
Thể lực
66
Quyết đoán
73
Nhảy
99
Bình tĩnh
105
TM đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
109
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández