103
GK
Alisson
19
100
48
51
50
50
57
56
52
53
53
45
46
45
45
46
46
45
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
102
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
62
Tăng tốc
70
Dứt điểm
27
Lực sút
63
Sút xa
25
Chọn vị trí
25
Vô lê
31
Penalty
35
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
29
Chuyền dài
77
Đá phạt
29
Sút xoáy
38
Rê bóng
39
Giữ bóng
53
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
99
Kèm người
29
Lấy bóng
32
Cắt bóng
25
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
87
Thể lực
53
Quyết đoán
53
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
100
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 | 인터나시오날 | |
| 2012~2016 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos