124
ST
G. Batistuta
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Batistuta
ST
124
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
46
121
118
116
116
108
115
97
113
113
95
96
96
96
98
98
95
Tốc độ
119
Sút
126
Chuyền bóng
103
Rê bóng
117
Phòng thủ
80
Thể chất
120
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
126
Lực sút
128
Sút xa
126
Chọn vị trí
126
Vô lê
127
Penalty
123
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
122
Sút xoáy
121
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
116
Thăng bằng
122
Phản ứng
121
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
119
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
123
Bình tĩnh
126
TM đổ người
37
TM bắt bóng
39
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2005 | 알아라비 | |
| 2000~2003 |
AS Roma
|
|
| 1991~2000 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 |
Boca Juniors
|
|
| 1989~1990 |
River Plate
|
|
| 1988~1989 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo