121
ST
G. Batistuta
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Batistuta
ST
121
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
118
115
112
112
104
111
92
110
110
90
90
92
92
93
93
90
Tốc độ
117
Sút
121
Chuyền bóng
99
Rê bóng
113
Phòng thủ
73
Thể chất
116
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
123
Lực sút
123
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
121
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
118
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
121
Bình tĩnh
123
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2005 | 알아라비 | |
| 2000~2003 |
AS Roma
|
|
| 1991~2000 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 |
Boca Juniors
|
|
| 1989~1990 |
River Plate
|
|
| 1988~1989 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo