125
CF
R. Baggio
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Baggio
CF
125
CAM
125
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
121
122
122
122
116
122
99
121
121
90
90
98
98
102
102
90
Tốc độ
121
Sút
124
Chuyền bóng
118
Rê bóng
126
Phòng thủ
76
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
124
Dứt điểm
127
Lực sút
123
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
124
Penalty
125
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
117
Đá phạt
122
Sút xoáy
126
Rê bóng
127
Giữ bóng
127
Khéo léo
126
Thăng bằng
128
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
129
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2004 |
|
|
| 1998~2000 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1998 |
Bologna
|
|
| 1995~1997 |
AC Milan
|
|
| 1990~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1985~1990 |
Fiorentina
|
|
| 1982~1985 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé