122
CF
R. Baggio
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Baggio
CF
122
CAM
122
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
117
119
119
119
112
119
93
118
118
82
82
91
91
96
96
82
Tốc độ
117
Sút
120
Chuyền bóng
116
Rê bóng
122
Phòng thủ
66
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
121
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
113
Chuyền dài
112
Đá phạt
117
Sút xoáy
123
Rê bóng
124
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
66
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
122
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2004 |
|
|
| 1998~2000 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1998 |
Bologna
|
|
| 1995~1997 |
AC Milan
|
|
| 1990~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1985~1990 |
Fiorentina
|
|
| 1982~1985 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos