108
CF
R. Baggio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Baggio
CF
108
CAM
108
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
101
105
105
105
98
105
77
104
104
65
65
75
75
80
80
65
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
49
Thể chất
83
Tốc độ
100
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
94
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
99
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
48
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
64
Nhảy
80
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2004 |
|
|
| 1998~2000 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1998 |
Bologna
|
|
| 1995~1997 |
AC Milan
|
|
| 1990~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1985~1990 |
Fiorentina
|
|
| 1982~1985 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé