67
GK
Mailson -4
5
64
22
22
20
20
25
24
24
22
22
23
23
19
19
20
20
23
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
64
Tốc độ
29
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
28
Tăng tốc
32
Dứt điểm
8
Lực sút
48
Sút xa
7
Chọn vị trí
8
Vô lê
7
Penalty
14
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
13
Chuyền dài
31
Đá phạt
13
Sút xoáy
13
Rê bóng
5
Giữ bóng
10
Khéo léo
36
Thăng bằng
26
Phản ứng
61
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
8
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
71
Thể lực
24
Quyết đoán
22
Nhảy
54
Bình tĩnh
26
TM đổ người
65
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Alta One
|
|
| 2017~2022 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo