118
GK
Mailson -4
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mailson
GK
118
200cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
115
53
54
51
51
62
59
58
54
54
53
53
48
48
49
49
53
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
115
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
34
Lực sút
66
Sút xa
43
Chọn vị trí
34
Vô lê
33
Penalty
35
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
33
Chuyền dài
86
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
30
Giữ bóng
48
Khéo léo
76
Thăng bằng
67
Phản ứng
112
Kèm người
43
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
110
Thể lực
53
Quyết đoán
58
Nhảy
99
Bình tĩnh
67
TM đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
110
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Alta One
|
|
| 2017~2022 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo