100
GK
K. Navas
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
100
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
38
43
44
44
46
48
42
45
45
40
40
37
37
37
37
40
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
101
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
25
Lực sút
21
Sút xa
19
Chọn vị trí
22
Vô lê
13
Penalty
31
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
22
Chuyền dài
53
Đá phạt
35
Sút xoáy
26
Rê bóng
33
Giữ bóng
38
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
31
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
81
Thể lực
41
Quyết đoán
62
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo