100
GK
K. Navas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
100
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
32
36
36
36
39
40
37
37
37
35
35
33
33
33
33
35
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
102
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
18
Lực sút
24
Sút xa
16
Chọn vị trí
19
Vô lê
14
Penalty
28
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
15
Chuyền dài
40
Đá phạt
18
Sút xoáy
14
Rê bóng
25
Giữ bóng
22
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
99
Kèm người
31
Lấy bóng
17
Cắt bóng
23
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
78
Thể lực
42
Quyết đoán
45
Nhảy
93
Bình tĩnh
70
TM đổ người
102
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
87
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 34 - Chẵn 54

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos