85
GK
K. Navas
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
85
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
82
32
35
35
35
37
38
35
36
36
32
32
32
32
33
33
32
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
90
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
20
Lực sút
26
Sút xa
18
Chọn vị trí
21
Vô lê
16
Penalty
30
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
16
Chuyền dài
42
Đá phạt
20
Sút xoáy
16
Rê bóng
21
Giữ bóng
24
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
82
Kèm người
17
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
75
Thể lực
46
Quyết đoán
37
Nhảy
81
Bình tĩnh
54
TM đổ người
87
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández