88
GK
K. Navas
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
88
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
85
28
30
30
30
33
33
31
32
32
28
28
28
28
28
28
28
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
90
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
55
Tăng tốc
59
Dứt điểm
15
Lực sút
21
Sút xa
13
Chọn vị trí
16
Vô lê
11
Penalty
25
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
11
Chuyền dài
37
Đá phạt
15
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
19
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
85
Kèm người
12
Lấy bóng
14
Cắt bóng
20
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
70
Thể lực
41
Quyết đoán
32
Nhảy
76
Bình tĩnh
49
TM đổ người
91
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos