98
GK
K. Navas
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
98
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
39
42
42
42
45
46
44
43
43
41
41
40
40
40
40
41
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
101
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
58
Tăng tốc
68
Dứt điểm
26
Lực sút
48
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
30
Penalty
38
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
23
Chuyền dài
55
Đá phạt
34
Sút xoáy
22
Rê bóng
28
Giữ bóng
30
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
38
Lấy bóng
26
Cắt bóng
26
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
76
Thể lực
46
Quyết đoán
59
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos