96
GK
K. Navas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
96
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
40
43
42
42
45
47
42
43
43
38
38
36
36
37
37
38
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
99
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
25
Lực sút
56
Sút xa
13
Chọn vị trí
23
Vô lê
31
Penalty
40
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
16
Chuyền dài
53
Đá phạt
30
Sút xoáy
22
Rê bóng
30
Giữ bóng
34
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
31
Lấy bóng
14
Cắt bóng
30
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
79
Thể lực
41
Quyết đoán
62
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
98
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
84
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández