88
GK
K. Navas
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
88
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
85
34
37
37
37
40
40
38
38
38
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
90
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
23
Lực sút
28
Sút xa
21
Chọn vị trí
24
Vô lê
19
Penalty
32
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
19
Chuyền dài
42
Đá phạt
23
Sút xoáy
19
Rê bóng
24
Giữ bóng
26
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
84
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
27
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
76
Thể lực
44
Quyết đoán
38
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
90
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
76
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos