94
GK
K. Navas
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
94
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
36
40
40
40
44
44
43
41
41
39
39
36
36
37
37
39
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
94
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
54
Tăng tốc
61
Dứt điểm
23
Lực sút
30
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
33
Penalty
23
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
20
Chuyền dài
57
Đá phạt
16
Sút xoáy
14
Rê bóng
29
Giữ bóng
34
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
31
Lấy bóng
15
Cắt bóng
36
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
81
Thể lực
44
Quyết đoán
68
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
81
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos