90
GK
K. Navas
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
90
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
87
36
39
39
39
42
42
40
40
40
38
38
37
37
37
37
38
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
92
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
25
Lực sút
30
Sút xa
23
Chọn vị trí
26
Vô lê
21
Penalty
34
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
21
Chuyền dài
44
Đá phạt
25
Sút xoáy
21
Rê bóng
26
Giữ bóng
28
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
36
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
78
Thể lực
46
Quyết đoán
40
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
92
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
78
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos