101
GK
K. Navas
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
101
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
98
44
47
46
46
49
50
47
47
47
45
45
43
43
43
43
45
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
102
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
29
Lực sút
57
Sút xa
27
Chọn vị trí
26
Vô lê
35
Penalty
45
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
23
Chuyền dài
55
Đá phạt
35
Sút xoáy
26
Rê bóng
35
Giữ bóng
34
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
40
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
97
Bình tĩnh
87
TM đổ người
103
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
89
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos