75
GK
K. Navas
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
75
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
29
31
30
30
33
33
30
31
31
27
27
26
26
27
27
27
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
76
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
13
Lực sút
49
Sút xa
11
Chọn vị trí
14
Vô lê
9
Penalty
22
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
9
Chuyền dài
32
Đá phạt
13
Sút xoáy
18
Rê bóng
21
Giữ bóng
26
Khéo léo
53
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
24
Lấy bóng
12
Cắt bóng
19
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
66
Thể lực
34
Quyết đoán
28
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
73
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
66
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos