92
GK
K. Navas
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keylor Navas
GK
92
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
89
39
44
43
43
47
47
44
45
45
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
92
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
26
Lực sút
31
Sút xa
24
Chọn vị trí
27
Vô lê
22
Penalty
35
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
22
Chuyền dài
45
Đá phạt
26
Sút xoáy
31
Rê bóng
34
Giữ bóng
39
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
88
Kèm người
37
Lấy bóng
25
Cắt bóng
32
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
79
Thể lực
47
Quyết đoán
41
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 |
Levante UD
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2005~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos