Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
LW
122
Raphinha
30
|
2.24% |
| 2 |
LW
123
|
1.85% |
| 3 |
CAM
119
Kaká
31
|
1.45% |
| 4 |
LW
119
Vinícius Jr.
30
|
0.82% |
| 5 |
LW
118
S. Gnabry
29
|
0.65% |
| 6 |
RW
119
F. Ribéry
31
|
0.64% |
| 7 |
CM
119
D. Beckham
30
|
0.63% |
| 8 |
ST
121
T. Henry
32
|
0.63% |
| 9 |
LW
122
Ronaldinho
32
|
0.57% |
| 10 |
LW
117
Pedro
29
|
0.57% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
CAM
121
B. Charlton
31
|
0.57% |
| 12 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 13 |
LM
116
Park Ji Sung
28
|
0.55% |
| 14 |
LW
120
E. Hazard
31
|
0.53% |
| 15 |
RW
120
Lamine Yamal
29
|
0.53% |
| 16 |
RW
117
G. Bale
30
|
0.52% |
| 17 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.48% |
| 18 |
CF
119
R. Gullit
32
|
0.47% |
| 19 |
LM
120
R. Pirès
30
|
0.46% |
| 20 |
LW
120
J. Sancho
31
|
0.46% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Raphinha
Kaká
Vinícius Jr.
S. Gnabry
D. Beckham
Pedro
R. Gullit
R. Pirès
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández