Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
CAM
118
Arda Guler
26
|
0.56% |
| 12 |
LW
123
K. Yıldız
32
|
0.55% |
| 13 |
ST
122
|
0.5% |
| 14 |
na
|
0.49% |
| 15 |
CAM
124
Kaká
33
|
0.47% |
| 16 |
ST
122
K. Mbappé
31
|
0.44% |
| 17 |
CAM
120
Paulo Futre
30
|
0.42% |
| 18 |
ST
121
T. Henry
32
|
0.42% |
| 19 |
LM
120
Z. Zidane
32
|
0.41% |
| 20 |
CF
121
H. Son
32
|
0.41% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
K. Kvaratskhelia
Kaká
Arda Guler
Cristiano Ronaldo
Kaká
A. Rüdiger
T. Hernández
T. Kroos