Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
?? Hùng D?ng
|
7.52% |
| 2 |
Nguy?n Quang H?i
|
3.26% |
| 3 |
CM
121
T. Kroos
31
|
0.89% |
| 4 |
CM
119
T. Kroos
30
|
0.79% |
| 5 |
RM
123
F. Valverde
32
|
0.68% |
| 6 |
CM
124
L. Modrić
32
|
0.67% |
| 7 |
RM
121
D. Beckham
31
|
0.65% |
| 8 |
CAM
117
|
0.64% |
| 9 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.62% |
| 10 |
CM
115
P. Pogba
30
|
0.58% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
CM
121
P. Zieliński
31
|
0.56% |
| 12 |
CM
120
A. Pirlo
31
|
0.54% |
| 13 |
CM
119
|
0.5% |
| 14 |
CM
125
Vitinha
32
|
0.49% |
| 15 |
CF
117
R. Gullit
31
|
0.47% |
| 16 |
CAM
119
P. Aimar
30
|
0.46% |
| 17 |
LW
119
L. Sané
30
|
0.46% |
| 18 |
LW
119
Vinícius Jr.
30
|
0.46% |
| 19 |
CM
121
P. Vieira
31
|
0.46% |
| 20 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.42% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
T. Kroos
T. Kroos
F. Valverde
D. Beckham
J. Bellingham
P. Pogba
P. Aimar
A. Rüdiger
T. Hernández
T. Kroos