121
RM
D. Beckham
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
121
CM
121
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
114
116
117
117
118
118
113
118
118
108
108
112
112
114
114
108
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
123
Rê bóng
117
Phòng thủ
104
Thể chất
113
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
111
Lực sút
121
Sút xa
122
Chọn vị trí
117
Vô lê
110
Penalty
111
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
127
Chuyền dài
125
Đá phạt
127
Sút xoáy
128
Rê bóng
117
Giữ bóng
118
Khéo léo
114
Thăng bằng
120
Phản ứng
114
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
123
Quyết đoán
123
Nhảy
103
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé