118
RM
D. Beckham
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
118
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
111
114
114
114
115
115
110
115
115
104
104
109
109
110
110
104
Tốc độ
111
Sút
113
Chuyền bóng
120
Rê bóng
114
Phòng thủ
101
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
110
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
125
Chuyền dài
121
Đá phạt
125
Sút xoáy
125
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
101
Bình tĩnh
118
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé