135
RM
D. Beckham
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
135
CM
135
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
51
129
131
132
132
132
132
127
132
132
123
123
126
126
128
128
123
Tốc độ
129
Sút
131
Chuyền bóng
137
Rê bóng
131
Phòng thủ
119
Thể chất
127
Tốc độ
129
Tăng tốc
129
Dứt điểm
128
Lực sút
137
Sút xa
137
Chọn vị trí
134
Vô lê
126
Penalty
130
Chuyền ngắn
134
Tầm nhìn
137
Tạt bóng
140
Chuyền dài
138
Đá phạt
140
Sút xoáy
140
Rê bóng
131
Giữ bóng
131
Khéo léo
130
Thăng bằng
138
Phản ứng
130
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
119
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
122
Thể lực
135
Quyết đoán
136
Nhảy
118
Bình tĩnh
136
TM đổ người
42
TM bắt bóng
42
TM phát bóng
39
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé