101
RM
D. Beckham
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
101
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
93
95
96
96
98
97
91
98
98
83
83
88
88
91
91
83
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
96
Phòng thủ
78
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
93
Vô lê
93
Penalty
108
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
110
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
104
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
80
Lấy bóng
76
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé