121
CM
T. Kroos
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
121
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
36
112
115
116
116
118
117
113
117
117
107
107
111
111
113
113
107
Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
122
Rê bóng
116
Phòng thủ
104
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
118
Sút xa
110
Chọn vị trí
120
Vô lê
109
Penalty
108
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
123
Chuyền dài
125
Đá phạt
119
Sút xoáy
124
Rê bóng
114
Giữ bóng
122
Khéo léo
111
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
104
Lấy bóng
111
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
124
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé